Nghĩa tiếng Việt của

spice

Phiên âm Mỹ /spaɪs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "spice" phát âm Mỹ /spaɪs/ — audio file: spice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đồ gia vị
cái làm thêm đậm đà (câu chuyện...)
hơi hướng, vẻ; một chút, một ít
there is a spice of malice in him — tính nó có hơi hiểm độc một chút
a spice of envy in her tone — vẻ ghen tị trong giọng nói của cô ta
ngoại động từ
cho gia vị (vào thức ăn)
làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)
Chuyên ngành kinh tế
cho gia vị
đồ gia vị

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật