Nghĩa tiếng Việt của
spice
Phiên âm Mỹ /spaɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spice" phát âm Mỹ /spaɪs/ — audio file: spice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đồ gia vị
cái làm thêm đậm đà (câu chuyện...)
hơi hướng, vẻ; một chút, một ít
there is a spice of malice in him — tính nó có hơi hiểm độc một chút
a spice of envy in her tone — vẻ ghen tị trong giọng nói của cô ta
ngoại động từ
cho gia vị (vào thức ăn)
làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)
Chuyên ngành kinh tế
cho gia vị
đồ gia vị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ground spices; spice up a meal; variety is the spice of life
Dễ nhầm
- spice is a strongly flavoured plant product used in cooking; figuratively it means added interest or excitement
Mẫu câu giá trị
- “She added a little spice to the soup.” (Cô thêm một ít gia vị vào món súp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật