Nghĩa tiếng Việt của
spencer
Phiên âm Mỹ /ˈspɛnsɚ/ BrE /ˈspɛnsə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spencer" phát âm Mỹ /ˈspɛnsɚ/ Anh /ˈspɛnsə/ — audio file: spencer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
áo vét len ngắn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Spencer (given name/surname); Spencer → proper name
Dễ nhầm
- Spencer is a given name and surname; capitalize it as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Spencer left his notebook on the train.” (Spencer để quên sổ trên tàu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật