Nghĩa tiếng Việt của
speculation
Phiên âm Mỹ /ˌspɛkjəˈleɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "speculation" phát âm Mỹ /ˌspɛkjəˈleɪʃən/ — audio file: speculation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự suy xét, sự nghiên cứu
sự suy đoán, sự ức đoán
sự đầu cơ tích trữ
to buy something as a speculation — mua tích trữ vật gì
(đánh bài) trò chơi mua bán
Chuyên ngành kinh tế
đầu cơ
đầu cơ chứng khoán
sự đầu cơ chứng khoán
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự đầu cơ- (toán kinh tế) sự đầu cơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speculation about the future; widespread speculation; pure speculation
Dễ nhầm
- speculation is an opinion or guess made without all the facts; financial speculation is a separate sense
Mẫu câu giá trị
- “There was widespread speculation about the cause of the delay.” (Có nhiều suy đoán về nguyên nhân sự chậm trễ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật