Nghĩa tiếng Việt của
spectacular
Phiên âm Mỹ /spɛkˈtækjəlɚ/ BrE /spɛkˈtækjələ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spectacular" phát âm Mỹ /spɛkˈtækjəlɚ/ Anh /spɛkˈtækjələ/ — audio file: spectacular.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
đẹp mắt, ngoạn mục
làm cho công chúng để ý; thu hút sự chú ý của mọi người
danh từ
(Mỹ) chương trình truyền hình dài chọn lọc (thường có màu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spectacular scenery; spectacular view; spectacular success
Dễ nhầm
- spectacular means very impressive or dramatic; a spectacular is an impressive show or performance
Mẫu câu giá trị
- “The fireworks made a spectacular ending to the festival.” (Màn pháo hoa tạo nên phần kết ngoạn mục cho lễ hội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật