Nghĩa tiếng Việt của
specimen
Phiên âm Mỹ /ˈspɛsəmən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "specimen" phát âm Mỹ /ˈspɛsəmən/ — audio file: specimen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mẫu, vật mẫu
specimens of copper over — những mẫu quặng đồng
specimen page — trang mẫu
mẫu để xét nghiệm
(thông tục), cuồm thứ người (có một cái gì đặc biệt)
what a specimen! — thật là một thằng kỳ quái!
an unsavoury specimen — một thằng cha ghê tởm
Chuyên ngành kinh tế
mẫu (chữ ký, hàng...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bản mẫu
bộ phận đang thử
dụng cụ đang thử
dưỡng
mẫu
mẫu đại diện
mẫu đo
mẫu kiểm tra
mẫu thí nghiệm
mẫu thử
mẫu vật
vật làm mẫu
vật mẫu
ví dụ
Lĩnh vực: điện lạnh
mẫu chất
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mẫu ghép hình
Lĩnh vực: xây dựng
mẫu kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
mẫu, mẫu vật tiêu bản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blood specimen; specimen copy; specimen plant
Dễ nhầm
- a specimen is a sample or example used for study; it can also mean an individual animal or plant
Mẫu câu giá trị
- “The lab received a blood specimen.” (Phòng thí nghiệm nhận được một mẫu máu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật