Nghĩa tiếng Việt của
spear
Phiên âm Mỹ /spɪɹ/ BrE /spɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spear" phát âm Mỹ /spɪɹ/ Anh /spɪə/ — audio file: spear.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái giáo, cái mác, cái thương
cái xiên (đâm cá)
(thơ ca) (như) spearman
ngoại động từ
đâm (bằng giáo)
xiên (cá)
nội động từ
đâm phập vào (như một ngọn giáo)
mọc thẳng vút lên
Chuyên ngành kỹ thuật
ngọn giáo
mũi nhọn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
dụng cụ móc ống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spear fishing; spear somebody; spear point
Dễ nhầm
- a spear is a long weapon with a sharp point; as a verb it means pierce or catch with a spear
Mẫu câu giá trị
- “The hunter carried a wooden spear.” (Người thợ săn mang theo một cây giáo gỗ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật