Nghĩa tiếng Việt của

sparking plug

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. bugi; cách gọi tiếng Anh-Anh của spark plug

Cấu trúc: replace a sparking plug · a faulty sparking plug · the sparking plugs in a car

The garage ordered a new sparking plug for the older British car.

Xưởng sửa xe đặt một bugi mới cho chiếc xe Anh đời cũ.

He checked the sparking plugs after the engine began to misfire.

Anh ấy kiểm tra các bugi sau khi động cơ bắt đầu nổ không đều.

Lưu ý: Sparking plug là cách gọi tiếng Anh-Anh của spark plug (bugi). Trong văn bản kỹ thuật quốc tế, spark plug phổ biến hơn; hai cụm chỉ cùng một bộ phận.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. electrical device that fits into the cylinder head of an internal-combustion engine and ignites the gas by means of an electric spark (Synonyms: spark plug, plug)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.