Nghĩa tiếng Việt của
spark plug
1. bugi, bộ phận tạo tia lửa điện để đốt nhiên liệu trong động cơ
Cấu trúc: replace/check a spark plug · a faulty spark plug · the spark plugs in an engine
The mechanic replaced a worn spark plug before testing the engine again.
Người thợ máy thay một bugi đã mòn trước khi kiểm tra lại động cơ.
A faulty spark plug can make a petrol engine difficult to start.
Bugi bị hỏng có thể khiến động cơ xăng khó khởi động.
Lưu ý: Spark plug là bộ phận trong động cơ xăng tạo tia lửa điện để đốt hỗn hợp nhiên liệu và không khí. Trong tiếng Anh-Anh, sparking plug là biến thể cùng nghĩa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- electrical device that fits into the cylinder head of an internal-combustion engine and ignites the gas by means of an electric spark (Synonyms: sparking plug, plug)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.