Nghĩa tiếng Việt của
spanish
Phiên âm Mỹ /ˈspænɪʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spanish" phát âm Mỹ /ˈspænɪʃ/ — audio file: spanish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
(thuộc) Tây ban nha
danh từ
tiếng Tây ban nha
(the spanish) dân Tây ban nha
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Spanish language/food; a Spanish speaker; Spanish-speaking
Dễ nhầm
- Spanish is capitalized as a language/nationality adjective; Spain is the country
Mẫu câu giá trị
- “The museum offers a Spanish-language tour on Sundays.” (Bảo tàng có tour bằng tiếng Tây Ban Nha vào Chủ nhật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật