Nghĩa tiếng Việt của

spaghetti

Phiên âm Mỹ /spəˈɡɛti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "spaghetti" phát âm Mỹ /spəˈɡɛti/ — audio file: spaghetti.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mì ống
(Mỹ), (điện học) ống bọc dây điện
Chuyên ngành kỹ thuật
ống cách điện
Lĩnh vực: điện lạnh
ống spageti

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật