Nghĩa tiếng Việt của

spaced out

Cụm từadjective phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “spaced-out”.

1. (thân mật) lơ mơ, mất tập trung hoặc không nhận biết rõ xung quanh

Cấu trúc: look/seem spaced out · feel spaced out · be completely spaced out

After the overnight flight, I felt too spaced out to follow the presentation.

Sau chuyến bay đêm, tôi lơ mơ đến mức không theo kịp bài thuyết trình.

He looked spaced out and kept asking what day it was.

Anh trông lơ mơ và liên tục hỏi hôm đó là thứ mấy.

Lưu ý: Spaced out là tính từ thân mật chỉ trạng thái lơ mơ, không hoàn toàn nhận biết điều đang xảy ra; nguyên nhân có thể là mệt mỏi hoặc tác động của chất gây ảnh hưởng. Cụm thường không trang trọng và không đồng nghĩa với spaced apart (cách xa nhau).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

spaced-out

adjective (satellite)

  1. confused or disoriented as if intoxicated through taking a drug
  2. stupefied by (or as if by) some narcotic drug (Synonyms: spacy, spacey)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.