Nghĩa tiếng Việt của
soy
Phiên âm Mỹ /sɔɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "soy" phát âm Mỹ /sɔɪ/ — audio file: soy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tương, nước tương
(hiếm) đậu tương, đậu nành
Chuyên ngành kinh tế
nước chấm đậu tương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- soy sauce; soy milk; soy protein
Dễ nhầm
- soy is a legume used to make foods such as soy sauce and tofu; soya is a common British variant
Mẫu câu giá trị
- “The soup contains soy sauce.” (Món súp có nước tương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật