Nghĩa tiếng Việt của
soviet
Phiên âm Mỹ /ˈsoʊviət/ BrE /ˈsəʊviət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "soviet" phát âm Mỹ /ˈsoʊviət/ Anh /ˈsəʊviət/ — audio file: soviet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xô viết
tính từ
xô viết
soviet power — chính quyền xô viết
soviet Union — Liên xô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Soviet Union; Soviet era; Soviet → historical adjective/noun
Dễ nhầm
- Soviet relates to the former Soviet Union or its political system; capitalize it in historical names
Mẫu câu giá trị
- “Her grandfather grew up in the Soviet Union.” (Ông của cô lớn lên ở Liên Xô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật