Nghĩa tiếng Việt của
souvenir
Phiên âm Mỹ /ˌsuvəˈnɪɹ/ BrE /ˌsuvəˈnɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "souvenir" phát âm Mỹ /ˌsuvəˈnɪɹ/ Anh /ˌsuvəˈnɪə/ — audio file: souvenir.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vật kỷ niệm
Chuyên ngành kinh tế
vật lưu niệm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kỷ vật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- buy a souvenir; souvenir shop; souvenir from a trip
Dễ nhầm
- a souvenir is something kept to remember a place or event; keepsake is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “He bought a small souvenir for his sister.” (Anh mua một món quà lưu niệm nhỏ cho em gái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật