Nghĩa tiếng Việt của
sorrow
Phiên âm Mỹ /ˈsɑɹoʊ/ BrE /ˈsɑːəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sorrow" phát âm Mỹ /ˈsɑɹoʊ/ Anh /ˈsɑːəʊ/ — audio file: sorrow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nỗi đau đớn; sự buồn rầu, sự buồn phiền
sự kêu than, sự than van
the Man of Sorrows
Chúa Giê-xu
nội động từ
buồn rầu, buồn phiền
to sorrow at (over, for) a misfortune — buồn phiền về một điều bất hạnh
đau xót, thương tiếc (ai)
to sorrow after (for) someone — thương tiếc ai, khóc ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- deep sorrow; drown your sorrows; sorrowful
Dễ nhầm
- sorrow is deep sadness, especially after a loss; grief is often used for sadness after someone dies
Mẫu câu giá trị
- “The song expresses sorrow for a lost friend.” (Bài hát bày tỏ nỗi buồn vì mất đi một người bạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật