Nghĩa tiếng Việt của
sophisticated
Phiên âm Mỹ /səˈfɪstəˌkeɪtɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sophisticated" phát âm Mỹ /səˈfɪstəˌkeɪtɪd/ — audio file: sophisticated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “sophisticate” ~C1
tính từ
tinh vi, phức tạp, rắc rối
sophisticated instruments — những dụng cụ tinh vi
khôn ra, thạo đời ra
giả, giả mạo; pha, không nguyên chất (rượu, dầu...)
Chuyên ngành kỹ thuật
phức tạp
Lĩnh vực: xây dựng
sành điệu
Lĩnh vực: điện lạnh
tối tân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sophisticated equipment; sophisticated taste; sophisticated argument
Dễ nhầm
- sophisticated means complex, advanced or showing refined knowledge; it does not simply mean fashionable
Mẫu câu giá trị
- “The system uses sophisticated technology.” (Hệ thống sử dụng công nghệ tiên tiến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật