Nghĩa tiếng Việt của
sofa
Phiên âm Mỹ /ˈsoʊfə/ BrE /ˈsəʊfə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sofa" phát âm Mỹ /ˈsoʊfə/ Anh /ˈsəʊfə/ — audio file: sofa.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ghế xôfa, ghế trường kỷ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đi van g
ghế sofa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sofa bed; sit on the sofa; sofa cushion
Dễ nhầm
- a sofa is a long comfortable seat for several people; couch is a common synonym
Mẫu câu giá trị
- “We sat on the sofa and watched a film.” (Chúng tôi ngồi trên ghế sofa xem phim.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật