Nghĩa tiếng Việt của
sock
Phiên âm Mỹ /sɑk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sock" phát âm Mỹ /sɑk/ — audio file: sock.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bít tất ngắn cổ
giày kịch (giày của diễn viên hài kịch thời xưa); (nghĩa bóng) hài kịch
the buskin and the sock — bi kịch và hài kịch
để lót (để vào trong giày cho ấm)
to pull up one's socks
cố gắng, gắng sức, tập trung sức lực
danh từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) quà vặt
ngoại động từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) thết quà (ai); cho (ai cái gì)
danh từ
(từ lóng) hay ăn quà vặt
(từ lóng) cái ném
cái đấm, cái thụi, cái thoi
give him socks! — đấm cho hắn một trận!
ngoại động từ
(từ lóng) ném (đá vào ai)
đấm, thụi, thoi
(Mỹ) để, gửi
to sock all one's money in the bank — gửi hết tiền vào ngân hàng
phó từ
(từ lóng) trúng, đúng vào
to hit someone sock in the eye — đánh trúng vào mắt ai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vòi chỉ gió
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a pair of socks; sock somebody on the jaw; sock away money
Dễ nhầm
- sock is clothing for the foot; as a verb it can mean hit hard or save money informally
Mẫu câu giá trị
- “He put on a clean pair of socks.” (Anh mang một đôi tất sạch.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật