Nghĩa tiếng Việt của
soccer
Phiên âm Mỹ /ˈsɑkɚ/ BrE /ˈsɑkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "soccer" phát âm Mỹ /ˈsɑkɚ/ Anh /ˈsɑkə/ — audio file: soccer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) môn bóng đá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play soccer; soccer field; soccer → football (UK)
Dễ nhầm
- soccer is the US and Canadian name for association football; football is the usual term in most countries
Mẫu câu giá trị
- “The children played soccer after school.” (Bọn trẻ chơi bóng đá sau giờ học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật