Nghĩa tiếng Việt của
snarling
Phiên âm Mỹ /snɑɹlɪŋ/ BrE /snɑːlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "snarling" phát âm Mỹ /snɑɹlɪŋ/ Anh /snɑːlɪŋ/ — audio file: snarling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “snarl” ~C1
tính từ
gầm gừ
càu nhàu, cằn nhằn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- snarling dog; snarling traffic; snarling at a rival
Dễ nhầm
- snarling is the -ing form of snarl, a low angry sound or an angry expression
Mẫu câu giá trị
- “A snarling dog guarded the gate.” (Một con chó gầm gừ canh cổng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật