Nghĩa tiếng Việt của

snarling

Phiên âm Mỹ /snɑɹlɪŋ/ BrE /snɑːlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "snarling" phát âm Mỹ /snɑɹlɪŋ/ Anh /snɑːlɪŋ/ — audio file: snarling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “snarl” ~C1
tính từ
gầm gừ
càu nhàu, cằn nhằn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật