Nghĩa tiếng Việt của

snarl up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “snarl-up”.

1. làm tắc nghẽn giao thông hoặc cản trở tiến độ

Cấu trúc: snarl up traffic · be snarled up by roadworks · a traffic snarl-up

A broken-down bus snarled up traffic near the stadium.

Một chiếc xe buýt hỏng làm giao thông gần sân vận động ùn tắc.

The paperwork was snarled up by a missing signature.

Giấy tờ bị đình trệ vì thiếu một chữ ký.

2. làm rối hoặc bị mắc rối vào nhau

Cấu trúc: snarl up a cable/cord · get snarled up in something · threads become snarled up

The headphone cable snarled up inside the pocket of his coat.

Dây tai nghe bị rối bên trong túi áo khoác của anh.

The fishing line became snarled up around the reel.

Dây câu bị rối quanh cuộn dây.

Lưu ý: Snarl up có thể làm giao thông/quy trình bị tắc nghẽn hoặc làm dây, vải bị rối; dạng bị động get/be snarled up cũng có nghĩa bị cuốn vào tình huống phức tạp. Danh từ snarl-up thường chỉ vụ tắc nghẽn hoặc sự rối ren (Anh-Anh).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

snarl-up

noun

  1. a number of vehicles blocking one another until they can scarcely move (Synonyms: traffic jam)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.