Nghĩa tiếng Việt của
smuggling
Phiên âm Mỹ /ˈsmʌɡlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "smuggling" phát âm Mỹ /ˈsmʌɡlɪŋ/ — audio file: smuggling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “smuggle” ~C1
danh từ
sự buôn lậu
Chuyên ngành kinh tế
buôn lậu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- drug smuggling; people smuggling; smuggling goods across a border
Dễ nhầm
- smuggling is the illegal movement of goods or people across a border; it is the -ing form of smuggle
Mẫu câu giá trị
- “Customs officers investigated a smuggling ring.” (Hải quan điều tra một đường dây buôn lậu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật