Nghĩa tiếng Việt của

smuggling

Phiên âm Mỹ /ˈsmʌɡlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "smuggling" phát âm Mỹ /ˈsmʌɡlɪŋ/ — audio file: smuggling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “smuggle” ~C1
danh từ
sự buôn lậu
Chuyên ngành kinh tế
buôn lậu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật