Nghĩa tiếng Việt của
smith
Phiên âm Mỹ /smɪθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "smith" phát âm Mỹ /smɪθ/ — audio file: smith.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
thợ rèn
smith's shop — lò rèn
Chuyên ngành kỹ thuật
rèn
Lĩnh vực: toán & tin
thợ rèn, rèn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a blacksmith; Smith as a surname; smithy
Dễ nhầm
- smith is an old occupational word for a metalworker; Smith is a very common surname and is capitalized
Mẫu câu giá trị
- “The blacksmith repaired the gate hinge by hand.” (Thợ rèn sửa bản lề cổng bằng tay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật