Nghĩa tiếng Việt của
smelling salts
Mục trong từ điển mở: “smelling-salts”.
1. muối/chất có mùi hăng mạnh, trước đây dùng để kích thích người bị ngất tỉnh lại
Cấu trúc: a bottle of smelling salts · use/apply smelling salts (historical practice) · revive somebody with smelling salts
The period drama shows a character reaching for smelling salts after the fainting spell.
Bộ phim lấy bối cảnh xưa cho thấy một nhân vật lấy muối ngửi sau khi có người ngất.
Smelling salts were once kept in small bottles for use after fainting.
Trước đây, muối ngửi thường được đựng trong lọ nhỏ để dùng khi có người ngất.
Lưu ý: Smelling salts là chất có mùi hăng mạnh, trước đây được đưa gần mũi người vừa ngất để kích thích họ tỉnh lại; cụm thường xuất hiện trong mô tả lịch sử hoặc nghĩa bóng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a pungent preparation of ammonium carbonate and perfume; sniffed as a stimulant to relieve faintness
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.