Nghĩa tiếng Việt của
sloppy
Phiên âm Mỹ /ˈslɑpi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sloppy" phát âm Mỹ /ˈslɑpi/ — audio file: sloppy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ướt át, lõng bõng, đầy nước, có nhiều vũng nước (đường sá)
ướt bẩn, có nước bẩn (sân nhà, mặt bàn...)
không có hệ thống; tuỳ tiện, luộm thuộm, không đến nơi đến chốn (công việc)
uỷ mị, sướt mướt
Chuyên ngành kinh tế
lỏng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sloppy handwriting; sloppy work; sloppy clothes
Dễ nhầm
- sloppy means careless or untidy; it is more negative than casual
Mẫu câu giá trị
- “The report was rejected for sloppy research.” (Báo cáo bị từ chối vì nghiên cứu cẩu thả.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật