Nghĩa tiếng Việt của

slim

Phiên âm Mỹ /slɪm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "slim" phát âm Mỹ /slɪm/ — audio file: slim.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon
slim fingers — ngón tay thon búp măng
ít ỏi, sơ sài, nghèo nàn, mỏng manh
slim possibility — khả năng có thể được rất mỏng manh
láu, khôn lỏi, xảo quyệt
ngoại động từ
làm cho người thon nhỏ (bằng cách ăn kiêng và tập thể dục)
nội động từ
trở thành thon nhỏ
danh từ
bùn, bùn loãng
nhớt cá
chất nhớ bẩn
Bitum lỏng
ngoại động từ
phủ đầy bùn; phủ đầy
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
ốm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật