Nghĩa tiếng Việt của

skate

Phiên âm Mỹ /skeɪt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "skate" phát âm Mỹ /skeɪt/ — audio file: skate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) cá đuổi
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) người già ốm
người bị khinh rẻ
danh từ
lưỡi trượt (ở giày trượt băng)
động từ
trượt băng
to skate over (on) thin ice
nói đến một vấn đề tế nhị
ở trong hoàn cảnh nguy hiểm
Chuyên ngành kinh tế
cá đuối
tầng đánh cá thờn bơn
thứ tự của tầng
Chuyên ngành kỹ thuật
con trượt
đà trượt
đường trượt
guốc hãm từ ray
trượt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dao trượt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật