Nghĩa tiếng Việt của

size

Phiên âm Mỹ /saɪz/

Transcript: từ "size" phát âm Mỹ /saɪz/ — audio file: size.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #705) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
kích thước, độ lớn
to take the size of something — đo kích thước vật gì
size matters less than quality — to nhỏ không quan trọng bằng chất lượng
to be the size of an egg — lớn bằng quả trứng
what's your size? — anh cao bao nhiêu?
cỡ, khổ, số
to be made in several sizes — được sản xuất theo nhiều cỡ
of a size — cùng một cỡ
to take size 40 in shoes — đi giày số 40
dụng cụ (để) đo ngọc
suất ăn, khẩu phần (ở đại học Căm-brít) ((cũng) sizing)
(sử học) chuẩn mực cân đo
that's about the size of it
(thông tục) đầu đuôi câu chuyện đúng là như thế
ngoại động từ
sắp xếp theo cỡ to nhỏ
nội động từ
đặt suất ăn, đặt khẩu phần (ở đại học Căm-brít)
to size up
ước lượng cỡ của
(thông tục) đánh giá
danh từ
hồ (để dán, để hồ vải...)
ngoại động từ
phết hồ; hồ (quần áo)
Chuyên ngành kinh tế
bề rộng
ca lip
chuẩn
cỡ
đại lượng
diện tích
độ lớn nhỏ
dung lượng
dung tích
khổ (món hàng, quần áo, nón, giầy...)
khuôn
kích cỡ
kích cỡ, thước tấc
kích thước
lượng lớn
lượng sẵn bán
mặt rộng
phạm vi
phân loại theo độ lớn
quy mô
sắp xếp theo cỡ lớn nhỏ
số
sự định cỡ
tầm
thể tích
thước tấc
Chuyên ngành kỹ thuật
calip
cỡ lỗ
định cỡ
độ lớn
dung dịch hồ
dung dịch hồ sợi
đường kính danh nghĩa
hồ
hồ sợi
keo
keo dán
khổ
khối cơ sở
kích cỡ
kích thước
kích thước danh nghĩa
nhúng hồ
phân loại
phết hồ
quy cách
quy mô
sàng (theo cỡ)
số
số hiệu sợi (dệt)
số liệu
thể tích
tiết diện
ước lượng
xác định kích thước
Lĩnh vực: xây dựng
khổ cỡ
xác định độ lớn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khuôn khổ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật