Nghĩa tiếng Việt của
simultaneous equations
1. hệ phương trình có chung các ẩn và được giải đồng thời
Cấu trúc: solve simultaneous equations · a pair/system of simultaneous equations · simultaneous linear equations
We solved the simultaneous equations by eliminating x first.
Chúng tôi giải hệ phương trình bằng cách khử x trước.
The point where the two lines cross is the solution to the simultaneous equations.
Giao điểm của hai đường thẳng là nghiệm của hệ phương trình đó.
Lưu ý: Simultaneous equations là một hệ gồm từ hai phương trình trở lên có chung các ẩn; nghiệm của hệ phải thỏa mãn mọi phương trình cùng lúc. Thường giải bằng phương pháp thế, khử hoặc biểu diễn đồ thị.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a set of equations in two or more variables for which there are values that can satisfy all the equations simultaneously
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.