Nghĩa tiếng Việt của
silica gel
1. chất hút ẩm dạng hạt xốp làm từ silica
Cấu trúc: a packet of silica gel · silica gel absorbs moisture · silica-gel sachets
A packet of silica gel was placed inside the camera case to absorb moisture.
Một gói silica gel được đặt trong túi máy ảnh để hút ẩm.
The packaging contains silica gel to help keep the shoes dry during shipping.
Bao bì có silica gel để giúp giữ giày khô trong quá trình vận chuyển.
Lưu ý: Silica gel là vật liệu xốp dạng hạt làm từ silica, có khả năng hút hơi ẩm; thường có trong gói nhỏ đặt cùng giày, đồ điện tử hoặc thực phẩm đóng gói. Tên gọi có chữ gel nhưng sản phẩm thường thấy là các hạt rắn, không phải gel lỏng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a porous form of silica that is highly absorbent
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.