Nghĩa tiếng Việt của
sierra
Phiên âm Mỹ /sˈiɛɹə/ BrE /sˈiɛəə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sierra" phát âm Mỹ /sˈiɛɹə/ Anh /sˈiɛəə/ — audio file: sierra.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dãy núi lởm chởm
(động vật học) cá thu Tây ban nha
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
dãy núi lởm chởm
dãy núi răng cưa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Sierra Nevada; Sierra Leone; sierra mountain range
Dễ nhầm
- sierra is a Spanish-origin word for a mountain range; capitalize it in proper names such as Sierra Nevada
Mẫu câu giá trị
- “They hiked in the Sierra Nevada.” (Họ đi bộ đường dài ở dãy Sierra Nevada.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật