Nghĩa tiếng Việt của

siege

Phiên âm Mỹ /sidʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "siege" phát âm Mỹ /sidʒ/ — audio file: siege.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự bao vây, sự vây hãm
to lay siege to — bao vây
to stand a long siege — chịu đựng một cuộc vây hãm lâu ngày
(Mỹ), (thông tục) thời kỳ khó khăn lâu dài, thời kỳ o bế lâu dài
a siege of illness — thời kỳ ốm đau lâu dài
ngoại động từ
(cổ) bao vây, vây hãm
Chuyên ngành kinh tế
đáy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật