Nghĩa tiếng Việt của
siege
Phiên âm Mỹ /sidʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "siege" phát âm Mỹ /sidʒ/ — audio file: siege.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự bao vây, sự vây hãm
to lay siege to — bao vây
to stand a long siege — chịu đựng một cuộc vây hãm lâu ngày
(Mỹ), (thông tục) thời kỳ khó khăn lâu dài, thời kỳ o bế lâu dài
a siege of illness — thời kỳ ốm đau lâu dài
ngoại động từ
(cổ) bao vây, vây hãm
Chuyên ngành kinh tế
đáy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- under siege; lay siege to a city; siege warfare
Dễ nhầm
- a siege is a military operation surrounding a place to force it to surrender; figuratively it can mean sustained pressure
Mẫu câu giá trị
- “The city endured a long siege.” (Thành phố chịu đựng một cuộc vây hãm kéo dài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật