Nghĩa tiếng Việt của

siblings

Phiên âm Mỹ /ˈsɪblɪŋz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "siblings" phát âm Mỹ /ˈsɪblɪŋz/ — audio file: siblings.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “sibling” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “siblings” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “sibling” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
anh (chị, em) ruột
Chuyên ngành kỹ thuật
anh chị em

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật