Nghĩa tiếng Việt của

siamese cat

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. mèo Xiêm, một giống mèo lông ngắn thường có các điểm màu sẫm ở mặt, tai, chân và đuôi

Cấu trúc: a Siamese cat · a blue-point/seal-point Siamese · Siamese cats are known for…

Their Siamese cat followed them from room to room.

Con mèo Xiêm của họ đi theo họ từ phòng này sang phòng khác.

The shelter found a young Siamese cat near the railway station.

Trung tâm cứu hộ tìm thấy một con mèo Xiêm còn nhỏ gần ga đường sắt.

Lưu ý: Siamese cat là giống mèo lông ngắn, thường có thân sáng màu và các điểm sẫm hơn ở mặt, tai, chân, đuôi; mẫu màu có nhiều biến thể. Siam là tên cũ trong tiếng Anh của Thái Lan, nhưng Siamese vẫn là tên giống mèo phổ biến.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a slender short-haired blue-eyed breed of cat having a pale coat with dark ears paws face and tail tip (Synonyms: Siamese)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.