Nghĩa tiếng Việt của
shrimp
Phiên âm Mỹ /ʃɹɪmp/ BrE /ʃrɪmp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shrimp" phát âm Mỹ /ʃɹɪmp/ Anh /ʃrɪmp/ — audio file: shrimp.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con tôm
(thông tục) người thấp bé, người lùn
nội động từ
bắt tôm, câu tôm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shrimp cocktail; shrimp farm; shrimp on the grill
Dễ nhầm
- shrimp is a small edible crustacean; in North American English the plural is often shrimp, while prawns are larger related shellfish
Mẫu câu giá trị
- “We ordered grilled shrimp.” (Chúng tôi gọi tôm nướng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật