Nghĩa tiếng Việt của
shredder
Phiên âm Mỹ /ˈʃɹɛdɚ/ BrE /ˈʃrɛdə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shredder" phát âm Mỹ /ˈʃɹɛdɚ/ Anh /ˈʃrɛdə/ — audio file: shredder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thiết bị cắt vụn, thiết bị xé vụn (nhất là loại dùng để cắt tài liệu thành những mảnh nhỏ để không thể đọc được)
Chuyên ngành kinh tế
máy xé hủy tài liệu (mật)
Chuyên ngành kỹ thuật
máy hủy giấy
máy hủy tài liệu
máy xé giấy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- paper shredder; garden shredder; shredder machine
Dễ nhầm
- a shredder cuts paper or other material into small pieces; it can also be a person who shreds
Mẫu câu giá trị
- “The office installed a new paper shredder.” (Văn phòng lắp máy hủy giấy mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật