Nghĩa tiếng Việt của

shredder

Phiên âm Mỹ /ˈʃɹɛdɚ/ BrE /ˈʃrɛdə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "shredder" phát âm Mỹ /ˈʃɹɛdɚ/ Anh /ˈʃrɛdə/ — audio file: shredder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thiết bị cắt vụn, thiết bị xé vụn (nhất là loại dùng để cắt tài liệu thành những mảnh nhỏ để không thể đọc được)
Chuyên ngành kinh tế
máy xé hủy tài liệu (mật)
Chuyên ngành kỹ thuật
máy hủy giấy
máy hủy tài liệu
máy xé giấy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật