Nghĩa tiếng Việt của
shots
Phiên âm Mỹ /ʃɑts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shots" phát âm Mỹ /ʃɑts/ — audio file: shots.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-mũi
phát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take shots; shots fired; shot → shots
Dễ nhầm
- shots can mean acts of firing, photographs or small servings of a drink; a picture is a general photograph
Mẫu câu giá trị
- “The photographer took several shots of the bridge.” (Nhiếp ảnh gia chụp vài tấm ảnh cây cầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật