Nghĩa tiếng Việt của
shot put
Mục trong từ điển mở: “shot-put”.
1. môn đẩy quả tạ kim loại đi xa nhất có thể
Cấu trúc: compete in the shot put · a shot-put event/competition · a shot-put athlete
She won the shot put after setting a personal record in the final round.
Cô giành chiến thắng môn đẩy tạ sau khi lập kỷ lục cá nhân ở lượt cuối.
The school added shot put to its athletics program this year.
Năm nay trường đưa môn đẩy tạ vào chương trình điền kinh.
Lưu ý: Shot put là môn ném đẩy quả tạ kim loại nặng đi xa nhất có thể; vận động viên đẩy quả tạ từ gần vai chứ không ném như ném bóng. Shot-putting hoặc putting the shot cũng được dùng để gọi môn thể thao này.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an athletic competition in which a heavy metal ball is hurled as far as possible
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.