Nghĩa tiếng Việt của

shorts

Phiên âm Mỹ /ʃɔɹts/ BrE /ʃɔːts/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "shorts" phát âm Mỹ /ʃɔɹts/ Anh /ʃɔːts/ — audio file: shorts.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “short” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ, pl
quần sóoc (quần ngắn không đến đầu gối, mặc chơi thể thao hoặc vào mùa nóng)
quần đùi của đàn ông
Chuyên ngành kinh tế
chứng khoán ngắn hạn
công trái ngắn hạn
số lượng còn thiếu
Chuyên ngành kỹ thuật
hạt quá cỡ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật