Nghĩa tiếng Việt của
shorts
Phiên âm Mỹ /ʃɔɹts/ BrE /ʃɔːts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shorts" phát âm Mỹ /ʃɔɹts/ Anh /ʃɔːts/ — audio file: shorts.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, pl
quần sóoc (quần ngắn không đến đầu gối, mặc chơi thể thao hoặc vào mùa nóng)
quần đùi của đàn ông
Chuyên ngành kinh tế
chứng khoán ngắn hạn
công trái ngắn hạn
số lượng còn thiếu
Chuyên ngành kỹ thuật
hạt quá cỡ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear shorts; swimming shorts; a pair of shorts
Dễ nhầm
- shorts are short trousers and are plural in form; use a pair of shorts for one item
Mẫu câu giá trị
- “He wore shorts on the hike.” (Anh mặc quần đùi khi đi bộ đường dài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật