Nghĩa tiếng Việt của
shortcut
Phiên âm Mỹ /ˈʃɔɹtˌkʌt/ BrE /ˈʃɔːtˌkʌt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shortcut" phát âm Mỹ /ˈʃɔɹtˌkʌt/ Anh /ˈʃɔːtˌkʌt/ — audio file: shortcut.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- phím rút gọn, phím tắt
Chuyên ngành kỹ thuật
đường tắt
lối tắt
Lĩnh vực: toán & tin
biểu tượng tắt
lệnh tắt
rút gọn (~phím)
tắt (phím ~)
Lĩnh vực: xây dựng
ngõ tắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take a shortcut; keyboard shortcut; shortcut key
Dễ nhầm
- a shortcut is a quicker route or method; it can save time but may skip important steps
Mẫu câu giá trị
- “We took a shortcut through the park.” (Chúng tôi đi đường tắt qua công viên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật