Nghĩa tiếng Việt của
shitty
Phiên âm Mỹ /ˈʃɪˌti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shitty" phát âm Mỹ /ˈʃɪˌti/ — audio file: shitty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bẩn thỉu; kinh tởm
đê tiện; bần tiện; đáng khinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel shitty; shitty weather; shitty → vulgar informal
Dễ nhầm
- shitty is a vulgar informal word meaning very bad or unpleasant; use awful or terrible in polite settings
Mẫu câu giá trị
- “The team had a shitty day after losing the final.” (Đội đã có một ngày tồi tệ sau khi thua trận chung kết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật