Nghĩa tiếng Việt của

shield

Phiên âm Mỹ /ʃild/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "shield" phát âm Mỹ /ʃild/ — audio file: shield.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái mộc, cái khiên
tấm chắn, lưới chắn (ở máy)
người che chở, vật che chở
(sinh vật học) bộ phận hình khiên
miếng độn (ở cổ áo, nách áo, cho khỏi bẩn mồ hôi...)
the other side of the shield
mặt trái của vấn đề
ngoại động từ
che chở
bao che, che đậy, lấp liếm
(kỹ thuật) chắn, che
Chuyên ngành kinh tế
tấm ngăn
yếm
Chuyên ngành kỹ thuật
bảng
bao
bảo vệ
cái chắn, tâm chắn, lưới chắn
lá chắn
lưới chắn
nắp
ngăn che
màn
màn chắn
màn che
tấm
tường chắn
vách chắn
vật chắn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
giáp
khiên
Lĩnh vực: xây dựng
khiên đào
tấm chắn di động
vỏ che
Lĩnh vực: điện
vỏ bọc
vỏ chắn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật