Nghĩa tiếng Việt của
shaw
Phiên âm Mỹ /ʃɔ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shaw" phát âm Mỹ /ʃɔ/ — audio file: shaw.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(cổ); (thơ ca) rừng nhỏ, rừng thưa
danh từ
(Ê-cốt) cẳng (cuộng và lá) khoai tây, cẳng cải đỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shaw, a small wood; a shaw in old poetry; wooded shaw
Dễ nhầm
- shaw is a rare or dialect word for a small wood or thicket; do not confuse it with the surname Shaw
Mẫu câu giá trị
- “A narrow path led through the shaw.” (Một lối mòn hẹp xuyên qua khu rừng nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật