Nghĩa tiếng Việt của

shatters

Phiên âm Mỹ /ˈʃætɚz/ BrE /ˈʃætəz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "shatters" phát âm Mỹ /ˈʃætɚz/ Anh /ˈʃætəz/ — audio file: shatters.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “shatter” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “shatters” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “shatter” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
làm vỡ, làm gãy
làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn
to shatter somebody's hope — làm tiêu tan hy vọng của ai
nội động từ
vỡ, gãy
tan vỡ, tiêu tan
Chuyên ngành kỹ thuật
mảnh vỡ
mảnh vụn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật