Nghĩa tiếng Việt của
shatters
Phiên âm Mỹ /ˈʃætɚz/ BrE /ˈʃætəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shatters" phát âm Mỹ /ˈʃætɚz/ Anh /ˈʃætəz/ — audio file: shatters.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “shatter” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “shatters” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “shatter” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
làm vỡ, làm gãy
làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn
to shatter somebody's hope — làm tiêu tan hy vọng của ai
nội động từ
vỡ, gãy
tan vỡ, tiêu tan
Chuyên ngành kỹ thuật
mảnh vỡ
mảnh vụn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- glass shatters; shatters a record; shatters somebody's hopes
Dễ nhầm
- shatters is the third-person singular form of shatter; literally it means break into many pieces
Mẫu câu giá trị
- “The glass shatters when it hits the floor.” (Chiếc ly vỡ tan khi chạm sàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật