Nghĩa tiếng Việt của
shanghai
Phiên âm Mỹ /ˈʃæŋˈhaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shanghai" phát âm Mỹ /ˈʃæŋˈhaɪ/ — audio file: shanghai.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
(hàng hải), (từ lóng) bắt cóc (để lên làm ở tàu biển)
(từ lóng) dùng thủ đoạn bắt ép (phải làm gì)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Shanghai, China; shanghai somebody; Shanghai port
Dễ nhầm
- Shanghai is a city in China; as a verb, shanghai means force someone to join a ship's crew, an old practice
Mẫu câu giá trị
- “The crew tried to shanghai him onto the ship.” (Thủy thủ đoàn tìm cách ép anh lên tàu làm việc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật