Nghĩa tiếng Việt của
shampoo
Phiên âm Mỹ /ʃæmˈpu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shampoo" phát âm Mỹ /ʃæmˈpu/ — audio file: shampoo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuốc gội đầu
sự gội đầu
ngoại động từ
gội đầu
(hiếm) tẩm quất, xoa bóp (sau khi tắm nước nóng)
Chuyên ngành kinh tế
xà phòng gội đầu lỏng
Chuyên ngành kỹ thuật
nước gội đầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- use shampoo; shampoo bottle; shampoo a carpet
Dễ nhầm
- shampoo is a liquid used to wash hair or a carpet; as a verb it means wash with shampoo
Mẫu câu giá trị
- “She shampoos her hair twice a week.” (Cô gội đầu bằng dầu gội hai lần mỗi tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật