Nghĩa tiếng Việt của
shaking
Phiên âm Mỹ /ˈʃeɪkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shaking" phát âm Mỹ /ˈʃeɪkɪŋ/ — audio file: shaking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự lắc, sự giũ; hành động lắc, hành động giũ
Chuyên ngành kỹ thuật
sự lắc
sự rung
Lĩnh vực: xây dựng
sự khuấy động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shaking hands; shaking with fear; shake → shaking
Dễ nhầm
- shaking means moving quickly back and forth; trembling often describes small involuntary movements
Mẫu câu giá trị
- “His hands were shaking from the cold.” (Tay anh run lên vì lạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật