Nghĩa tiếng Việt của

shaking

Phiên âm Mỹ /ˈʃeɪkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "shaking" phát âm Mỹ /ˈʃeɪkɪŋ/ — audio file: shaking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “shake” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự lắc, sự giũ; hành động lắc, hành động giũ
Chuyên ngành kỹ thuật
sự lắc
sự rung
Lĩnh vực: xây dựng
sự khuấy động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật