Nghĩa tiếng Việt của

shaft

Phiên âm Mỹ /ʃæft/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "shaft" phát âm Mỹ /ʃæft/ — audio file: shaft.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cán (giáo, mác...), tay cầm
càng xe
mũi tên (đen & bóng)
the shaft of satire — những mũi tên nhọn của sự châm biếm
tia sáng; đường chớp
thân (cột, lông chim...) cọng, cuống
(kỹ thuật) trục
(ngành mỏ) hầm, lò
ventilating shaft — hầm thông gió
ống thông (hơi, khí); đường thông (cho thang máy qua các tầng gác...)
Chuyên ngành kinh tế
cán
cuống
thân
trụ
trục
Chuyên ngành kỹ thuật
cần
giếng
giếng (nước)
giếng mỏ
máng thải rác
thân cột
thân trụ
trục chính
trục spinđen
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
càng xe
Lĩnh vực: xây dựng
cọc ống lớn
mỏ (hầm)
thân cột, trục
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
trục (truyền)
Lĩnh vực: điện
trục truyền (động)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật