Nghĩa tiếng Việt của
shady
Phiên âm Mỹ /ˈʃeɪdi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shady" phát âm Mỹ /ˈʃeɪdi/ — audio file: shady.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có bóng râm, có bóng mát; trong bóng mát; bị che
shady trees — cây có bóng mát
the shady side of a street — phía có bóng mát của một phố
to be shady from the sun — bị che ánh mặt trời
ám muội, mờ ám, khả nhi
actions — hành động ám muội
to be on the shady side of forty
hơn bốn mươi tuổi, ngoài tứ tuần
to keep shady
(Mỹ), (từ lóng) ẩn náu
Chuyên ngành kỹ thuật
râm
Lĩnh vực: xây dựng
rợp bóng mát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shady tree; shady deal; shady character
Dễ nhầm
- shady can mean shaded from the sun or suspicious and dishonest; context changes the meaning
Mẫu câu giá trị
- “The contract included a shady clause.” (Hợp đồng có một điều khoản đáng ngờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật