Nghĩa tiếng Việt của
several
Phiên âm Mỹ /ˈsɛvɹəl/ BrE /ˈsɛvrəl/
Transcript: từ "several" phát âm Mỹ /ˈsɛvɹəl/ Anh /ˈsɛvrəl/ — audio file: several.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #348) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
vài
I have read it several times — tôi đã đọc cái đó vài lần
riêng, cá nhân; khác nhau
collective and several responsibility — trách nhiệm tập thể và cá nhân
several estate — bất động sản riêng tư
danh từ
vài
several of you — vài người trong các anh
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiều
một và
Lĩnh vực: toán & tin
một vài, nhiều
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- several = một vài/khá nhiều (thường 3-7): "several times" (vài lần) — hơn two, ít hơn many.
- several of the + danh từ xác định: "several of the students" (vài bạn trong số).
Dễ nhầm
- "several" luôn với danh từ số nhiều đếm được: "several water" ✗.
Mẫu câu giá trị
- "I called several times before someone answered." (gọi vài lần mới có người bắt máy).
- "Several of the proposals were rejected." (vài đề xuất bị bác).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật